Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "bộc lộ" (1)

bộc lộ
Tiếng Anh Động từreveal, expose
Từ vựng của tôi
Cuộc tranh luận đã bộc lộ những khác biệt sâu sắc giữa các ứng cử viên.
The debate revealed deep differences among the candidates.

swap_horiz Từ liên quan "bộc lộ" (1)

bóc lột tình dục
Tiếng Anh Cụm từsexual exploitation
Từ vựng của tôi
Bóc lột tình dục là tội ác nghiêm trọng.
Sexual exploitation is a serious crime.

format_quote Cụm từ "bộc lộ" (2)

Bóc lột tình dục là tội ác nghiêm trọng.
Sexual exploitation is a serious crime.
Cuộc tranh luận đã bộc lộ những khác biệt sâu sắc giữa các ứng cử viên.
The debate revealed deep differences among the candidates.